hội giác

hội giác

Hội giác là bước đầu tiên trong quá trình nhận thức.

Định nghĩa

Danh từ (triết học): - Sự nắm bắt tổng thể, trực tiếp: "hội giác" chỉ hành động hoặc khả năng nhận thức một đối tượng, một sự việc một cách toàn vẹn, tức thời, không thông qua các bước phân tích hay suy luận logic rời rạc. Đây sự tri nhận trực tiếp, tổng hợp các yếu tố lại với nhau thành một thể thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Hội giác cách nhận thức tổng thể đối tượng.)
  • (Hội giác mang lại sự hiểu biết trực tiếp, toàn diện.)
  • (Hội giác giúp nhận thức tổng thể không cần chia nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội giác thuần túy": khả năng nắm bắt tổng thể không bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm hay suy luận trước đó.

    • Hội giác thuần túy nền tảng của mọi tri thức trực quan. (Sự nắm bắt tổng thể không pha tạp cơ sở cho nhận thức.)
  • "hội giác trực quan": sự nhận thức tổng thể thông qua các giác quan.

    • Hội giác trực quan giúp trẻ em hiểu hình dạng của đồ vật ngay từ lần đầu nhìn thấy. (Nhận thức tổng thể qua thị giác giúp trẻ nắm bắt nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Giác quan (danh từ): cơ quan cảm nhận thế giới bên ngoài (thị giác, thính giác...).

    • Giác quan cửa ngõ của tri thức. (Các giác quan giúp ta tiếp xúc với thế giới.)
  • Tri giác (danh từ): quá trình nhận thức ý thức về sự vật thông qua giác quan.

    • Tri giác khác với hội giácchỗ tri giác thường tính phân tích. (Tri giác nhận thức chọn lọc, còn hội giác tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nắm bắt trực tiếp: hành động hiểu một cách tức thì, không qua trung gian.
  • Tri nhận tổng thể: sự nhận thức toàn bộ đối tượng trong một khoảnh khắc.
  • Trực quan sinh động: hình thức nhận thức trực tiếp thông qua cảm giác.
Thành ngữ liên quan
  • Hội giác toàn diện: sự nắm bắt tất cả các khía cạnh của sự vật cùng một lúc.
    • Nhờ hội giác toàn diện, ông ấy hiểu được bức tranh ngay từ cái nhìn đầu tiên. (Sự nắm bắt tổng thể giúp hiểu sâu sắc ngay lập tức.)